Tờ khai xin visa Trung Quốc là giấy tờ bắt buộc phải có khi xin visa với tất cả mọi mục đích. Khi đến nộp hồ sơ tại Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (CVASC), bạn cần phải cung cấp mẫu đơn này thì mới có thể thực hiện các thủ tục xin visa. Trong bài viết dưới đây, Thông tin visa sẽ hướng dẫn bạn điền tờ khai xin visa Trung Quốc online chi tiết và nhanh chóng nhất.
Lưu ý khi điền đơn xin visa Trung Quốc online
Trước khi điền đơn xin visa Trung Quốc online, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Các thông tin cung cấp trong tờ khai phải được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung
- Không sử dụng mũi tên tiến lùi trên trình duyệt, mà hãy sử dụng các nút “Bước tiếp theo” hoặc “Bước trên” ở cuối trang để xem lại trang trước hoặc chuyển sang trang tiếp theo.
- Có thể nhấn nút “Tạm lưu” ở cuối trang để có thể tiếp tục điền sau khi thoát khỏi trình duyệt. Tuy nhiên, hệ thống chỉ lưu giữ nội dung không quá 30 ngày.
- Cần điền đầy đủ và chính xác nội dung ở từng mục, nếu không bạn không thể di chuyển sang trang tiếp theo.
- Hãy đọc kỹ nội dung và chuẩn bị thêm các tài liệu theo yêu cầu cho loại thị thực muốn xin
- Hãy đảm bảo đã tải chính xác và thành công ảnh thẻ của người xin visa lên. Nếu ảnh trên tờ khai không phải ảnh của người xin thị thực, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ sẽ từ chối đơn đăng ký và yêu cầu bạn điền lại tờ khai xin visa Trung Quốc online. Trong trường hợp tải lên không thành công, bạn hãy cung cấp đầy đủ ảnh khi nộp hồ sơ để trung tâm tiến hành tải ảnh lên.
Cách điền mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc online
Để điền tờ khai xin visa Trung Quốc online, bạn cần truy cập link, tại mục “Quick Access” nhấn chọn “Thị thực”. Để chuyển sang trang tiếp theo.

Giao diện trang điền tờ khai xin visa Trung Quốc online
Chọn “Điền vào tờ khai”

Chọn mục điền tờ khai trực tuyến
Nhấn “Đồng ý” các điều khoản, điều kiện để chuyển sang trang “Giới thiệu về mẫu tờ khai”. Tại trang này, kéo xuống và chọn “Bắt đầu một tờ khai mới”.

Đồng ý với các điều khoản, điều kiện

Mục giới thiệu về mẫu tờ khai
Trượt xác thực để chuyển sang trang điền thông tin.

Xác thực
Phần 1: Thông tin cá nhân
Tại phần 1, bạn tiến hành điền thông tin cá nhân, những thông tin cần cung cấp bao gồm:

Cung cấp thông tin cá nhân
1.1 Họ tên
1.1A Họ: Điền họ của bạn như trên hộ chiếu
1.1C Tên: Điền tên và tên đệm như trên hộ chiếu
1.1D Tên khác hoặc tên từng sử dụng: Nếu có điền cụ thể, hoặc bỏ trống nếu không có
1.1E Họ tên theo ngôn ngữ mình: Điền họ tên của bạn bằng tiếng Việt
1.1F Tải ảnh của bạn lên: Nhấn vào mục “Tải ảnh lên” để tải ảnh thẻ mà bạn chuẩn bị. Lưu ý, ảnh không được chụp quá 6 tháng và phải được chụp trên phông nền trắng. Kích thước ảnh 354 x 472 pixel và chỉ chấp nhận ảnh ở dạng file JPEG.
1.2 Ngày sinh (Năm – tháng – ngày)
1.2A Ngày sinh (Năm – tháng – ngày): Chọn ngày sinh như trên hộ chiếu
1.3 Giới tính
1.3A Giới tính:
- Female: Nữ
- Male: Nam
1.4 Nơi sinh
1.4A Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ: Chọn Việt Nam
1.4B Tỉnh: Chọn tỉnh nơi bạn đang sinh
1.4C Thành phố: Chọn thành phố nơi bạn sinh

Cung cấp thông tin tình trạng hôn nhân và quốc tịch
1.5 Tình trạng hôn nhân
1.5A Tình trạng hôn nhân: Nhấn chọn tình trạng hôn nhân hiện tại của bản thân
- Married: Kết hôn
- Divorced: Ly hôn
- Single: Độc thân
- Widowed: Góa phụ
- Other: Khác
1.6 Quốc tịch và lưu trú dài hạn
1.6A Quốc tịch hiện tại: Điền quốc tịch như trên hộ chiếu để xin visa Trung Quốc online
1.6B Số CMND/CCCD: Điền số Chứng minh thư hoặc số Căn cước công dân của bạn
Trả lời các câu hỏi bên dưới, nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và cung cấp thông tin cụ thể:
- Bạn còn đồng thời có quốc tịch nào khác không?
- 1.6C Quốc tịch hoặc tư cách lưu trú khác: Kéo chọn quốc tịch khác của bạn
- 1.6D Số ID quốc tịch khác: Nhập số ID
- 1.6E Số hộ chiếu của quốc tịch khác: Nhập số hộ chiếu của quốc gia khác mà bạn đang sở hữu

Trả lời những câu hỏi về các quốc tịch khác
- Bạn đồng thời có tư cách lưu trú dài hạn ở quốc gia khác không?
- 1.6F Lưu trú dài hạn tại quốc gia (vùng lãnh thổ) khác: Điền tên quốc gia đó

Trả lời câu hỏi về tư cách lưu trú
- Bạn đã từng có quốc tịch nào khác chưa?
- 1.6G Đã từng mang quốc tịch: Điền quốc tịch khác của bạn

Trả lời câu hỏi về quốc tịch

Cung cấp thông tin hộ chiếu
1.7 Thông tin hộ chiếu
1.7A Loại hộ chiếu/Giấy tờ thông hành: Nhấn chọn ô tương ứng
- Ordinary: Hộ chiếu phổ thông.
- Service: Hộ chiếu công vụ
- Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
- Official: Hộ chiếu công vụ
- Special: Hộ chiếu đặc biệt
- Others: Hộ chiếu loại khác.
1.7B Số hộ chiếu: Điền số hộ chiếu (nằm ở trang đầu tiên của hộ chiếu)
1.7C Quốc gia: Chọn Việt Nam
1.7D Nơi cấp: Điền tỉnh/thành phố nơi bạn xin cấp hộ chiếu
1.7E Cơ quan cấp: Điền The Immigration Office
1.7F Ngày cấp (Năm/ Tháng/ Ngày): Điền ngày cấp hộ chiếu
1.7 G Ngày hết hạn (Năm/ Tháng/ Ngày): Điền ngày hết hạn của hộ chiếu

Thông tin về hộ chiếu đã từng bị mất
1.8 Hộ chiếu hay giấy thông hành đã từng bị mất hay bị lấy cắp
1.8A Hộ chiếu/ Giấy thông hành đã từng làm mất hay bị lấy cắp không?
Nếu chưa từng bị mất, chọn “No” và nhấn “Bước tiếp theo” để chuyển sang Phần 2. Nếu đã từng bị mất, chọn “Yes” và cung cấp thông tin cụ thể

Cung cấp thông tin về hộ chiếu/ giấy thông hành đã từng bị mất
1.8B Số hộ chiếu/ giấy thông hành: Điền số hộ chiếu/ giấy thông hành đã bị mất
1.8C Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cấp: Nếu được cấp tại Việt Nam điền VIETNAM
1.8D Nơi làm mất hoặc bị lấy cắp?: Điền nơi bạn làm mất hoặc bị lấy cắp hộ chiếu
1.8E Thời gian làm mất hoặc bị lấy cắp: Điền ngày tháng năm bạn bị mất hộ chiếu hoặc giấy thông hành.
Sau đó nhấn “Thêm giấy tờ bị mất”
Phần 2: Thông tin tờ khai
2.1 Loại thị thực muốn xin và mục đích đến Trung Quốc
2.1A Loại thị thực muốn xin và mục đích đến Trung Quốc

Cung cấp thông tin về thị thực muốn xin
Lựa chọn loại thị thực phù hợp với mục đích đến Trung Quốc của bạn. Những loại thị thực này bao gồm:
- Visa du lịch (Ký hiệu L)
- Visa thương mại (Ký hiệu M)
- Visa thăm thân dài ngày (Ký hiệu Q1)
- Visa thăm thân ngắn ngày (Ký hiệu Q2)
- Visa làm việc (Ký hiệu Z)
Bên trong mỗi loại thị thực sẽ xuất hiện lựa chọn chi tiết hơn. Chẳng hạn như nếu lựa chọn Visa du lịch (L) sẽ có những loại hình sau:
- Independent Tourist: Đi du lịch một mình
- Group member: Du lịch theo nhóm

Cung cấp thông tin xin thị thực
2.2 Thông tin xin thị thực
2.2A Thời hạn của thị thực (Tháng): Chọn thời hạn bạn muốn được cấp visa
2.2B Thời gian lưu trú tối đa muốn xin (Ngày): Nhập thời hạn dự kiến nhập cảnh đến Trung Quốc. Trong trường hợp bạn muốn nhập cảnh 2 lần hoặc nhiều lần vào Trung Quốc thì hãy điền thời gian lưu trú dài nhất.
2.2C Số lần nhập cảnh. Chọn:
- Nhập cảnh 1 lần
- Nhập cảnh 2 lần
- Nhập cảnh nhiều lần
Lưu ý: Thời hạn của visa và số lần nhập cảnh sẽ do phía Đại Sứ Quán/ Tổng Lãnh Sự Quán Trung Quốc quyết định, điều này sẽ không giống với thời hạn mà bạn điền trong tờ khai.
2.3 Dịch vụ
2.3A Dịch vụ: Chọn loại dịch vụ phù hợp với nhu cầu của bạn. Những loại dịch vụ này bao gồm:
- Dịch vụ khẩn
- Dịch vụ bình thường
Thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa thông thường rơi vào khoảng 5 ngày làm việc. Nếu lựa chọn dịch vụ khẩn, thời gian xét duyệt có thể từ 1 – 2 ngày làm việc. Và khi lựa chọn dịch vụ khẩn, bạn cần đóng thêm phí và cung cấp lý do để phía Đại Sứ Quán/ Tổng Lãnh Sự Quán Trung Quốc xét duyệt.
Tham khảo phí làm visa Trung Quốc tại: Dịch vụ xin visa Trung Quốc trọn gói, nhanh chóng tại TPHCM
Phần 3: Thông tin công việc

Thông tin về công việc và thu nhập hàng năm
3.1 Nghề nghiệp hiện tại
3.1A Nghề nghiệp hiện tại: Kéo chọn loại hình nghề nghiệp phù hợp với công việc của bạn. Những loại hình này bao gồm:
- Business person: Kinh doanh
- Company employee: Nhân viên văn phòng
- Crew member: Thuyền viên
- Entertainer: Người làm trong giới giải trí (người nổi tiếng, ca sĩ, diễn viên,…)
- Religious personnel: Nhà hoạt động tôn giáo (linh mục, tu sĩ,….)
- Retired: Người đã nghỉ hưu
- Self-employed: Người làm nghề tự do
- Student: Học sinh, sinh viên.
- Unemployed: Người thất nghiệp
Nếu không có loại hình phù hợp với công việc của bạn, bạn hãy điền cụ thể vào mục “Các ngành khác”.
3.2 Thu nhập hàng năm
3.2A Thu nhập hàng năm: Lựa chọn một trong những loại tiền tệ sau:
- USD
- EURO
- Nhân dân tệ


Cung cấp thông tin kinh nghiệm làm việc
3.3 Kinh nghiệm làm việc trong 5 năm gần nhất (liệt kê theo trình tự thời gian đảo ngược)
3.3A Từ ngày, Đến ngày
3.3B Tên doanh nghiệp
3.3C Chức vụ
3.3D Vị trí
3.3E Tên và điện thoại của người chủ quản
Phần 4: Thông tin học vấn
4.1 Kỹ năng ngôn ngữ (Mức đàm thoại trở lên): Bạn có thể nhập nhiều hơn 1 ngôn ngữ
4.2 Trình độ học vấn: Điền thông tin trình độ học vấn cao nhất của bạn.

Cung cấp thông tin trình độ học vấn
Phần 5: Thông tin gia đình

Thông tin địa chỉ cư trú
5.1 Địa chỉ cư trú hiện tại
5.1A Quốc gia/Khu vực: Chọn quốc gia/khu vực nơi bạn đang sinh sống
5.1B Tỉnh/Huyện: Cung cấp thông tin như trên hộ chiếu
5.1C Thành phố: Điền thông tin như trên hộ chiếu
5.1E Mã bưu điện: Bạn có thể bỏ qua mục này nếu không có
5.1F Số đường/ Đại lộ: Điền tên đường nơi bạn đang cư trú
5.2 Số điện thoại: Điền số điện thoại cố định
5.3 Điện thoại di động: Điền số điện thoại di động của bạn
5.4 Địa chỉ thư điện tử: Điền địa chỉ email bạn đang sử dụng

Cung cấp thông tin thành viên gia đình
5.5 Thành viên gia đình
5.5A Vợ/chồng: Tại mục này, bạn cần điền các thông tin cụ thể như sau:
- Tên
- Quốc tịch
- Nghề nghiệp
- Ngày sinh
- Quốc gia nơi sinh
- Thành phố nơi sinh
- Quận nơi sinh
- Địa chỉ
Nếu có cùng địa chỉ với người xin visa, có thể tick vào mục “Cùng một địa chỉ với ứng viên”.

Cung cấp thông tin bố mẹ
5.5B Bố, 5.5C Mẹ: Tại phẩn này, bạn cung cấp thông tin của bố mẹ như được yêu cầu
Trong trường hợp Bố/Mẹ bạn có ở Trung Quốc, bạn cần chọn những tình trạng như sau:
- Công dân
- Thường trú nhân
- Tạm trú dài hạn
- Tạm trú ngắn hạn

Cung cấp thông tin con cái
5.5D Con cái: Điền thông tin như trên mục Bố/Mẹ
5.5E Có người thân trực hệ nào khác ở Trung Quốc không?: Nếu “Có”, cung cấp thêm thông tin chi tiết theo yêu cầu. Nếu “không”, nhấn “Bước tiếp theo” để khai thông tin xin visa Trung Quốc online.

Phần 6: Thông tin lịch trình chuyến đi

Thông tin lịch trình du lịch tại Trung Quốc
6.1 Lịch trình
6.1A Ngày đến – (yyyy-MM-dd): Nhập ngày dự kiến đến Trung Quốc theo định dạng năm/tháng/ngày
6.1B Số hiệu chuyến bay/tàu/xe đến: Điền thông tin chuyến bay bạn đặt để di chuyển đến Trung Quốc
6.1C Thành phố đến: Điền tên Thành phố bạn sẽ nhập cảnh vào Trung Quốc
Thông tin lưu trú
6.1J Thành phố lưu trú: Điền tên thành phố bạn sẽ lưu trú khi ở Trung Quốc
6.1K Quận huyện lưu trú: Điền tên quận huyện
6.1M Địa chỉ: Điền chi tiết địa chỉ nơi bạn sẽ lưu trú tại Trung Quốc
6.1L Ngày đến: Ngày dự định nhập cảnh vào Trung Quốc
6.1N Ngày đi: Ngày dự định rời khỏi địa điểm lưu trú tại Trung Quốc
6.1E Ngày xuất cảnh – (yyyy-MM-dd): Ngày dự định rời khỏi Trung Quốc
6.1F Số hiệu chuyến bay / tàu / xe xuất cảnh: Điền thông tin chuyến bay bạn đặt để rời khỏi Trung Quốc
6.1G Thành phố xuất cảnh: Điền tên thành phố bạn sẽ làm thủ tục xuất cảnh Trung Quốc

Thông tin người mời hoặc tổ chức mời đến Trung Quốc
6.2 Người mời/Người liên hệ hoặc tổ chức mời bên Trung Quốc
Nếu được mời đến Trung Quốc, bạn cần cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
6.2A Họ tên hoặc tên người mời
6.2B Quan hệ với bạn
6.2C Số điện thoại liên hệ của người mời
6.2D Email
6.2E Tỉnh/Khu tự trị
6.2F Thành phố
6.2H Mã số bưu chính
Nếu không được mời, nhấn chọn “Không áp dụng”

Thông tin người liên hệ khẩn cấp
6.3 Người liên hệ khẩn cấp: Cung cấp đầy đủ những thông tin sau:
6.3A Họ của người liên hệ khẩn cấp
6.3C Tên của người liên hệ khẩn cấp
6.3D Quan hệ với người xin thị thực
6.3E Số điện thoại của người liên hệ khẩn cấp
6.3F Email
6.3G Quốc gia/Vùng lãnh thổ
6.3H Tỉnh/Khu tự trị
6.3I Thành phố
6.3K Mã số bưu chính

Cung cấp thông tin người sẽ chi trả cho chuyến đi
6.4 Ai là người chi trả cho chuyến đi này: Chọn người chi trả cho chuyến đi:
- Tự bản thân chi trả
- Tổ chức chi trả
- Khác
6.6 Người đi cùng:
6.6A Có người đi cùng đến Trung Quốc hay không?: Nếu có cung cấp đầy đủ thông tin ở mục 6.6B, 6.6C, 6.6D, 6.6E

Cung cấp thông tin người đi cùng đến Trung Quốc
Nếu không có ai đi cùng, chọn “No” và chuyển đến trang tiếp theo để điền thông tin.
Phần 7: Thông tin về lịch sử du lịch
7.1 Lịch sử đến Trung Quốc trong 3 năm gần nhất
7.1A Bạn có đến Trung Quốc trong vòng 3 năm qua không?. Nếu Có, hãy điền đầy đủ thông tin:
7.1B Thành phố đã đến
7.1C Quận huyện đã đến
7.1D Ngày đến
7.1E Ngày xuất cảnh

Thông tin du lịch Trung Quốc trước đây
7.2 Thông tin về thị thực Trung Quốc trước đây
7.2A Bạn đã từng được cấp thị thực Trung Quốc chưa?: Nếu đã từng được cấp thị thực Trung Quốc, cung cấp thông tin về thị thực Trung Quốc trong thời gian gần nhất. Những thông tin bạn cần cung cấp bao gồm:
7.2B Loại thị thực
7.2C Số thị thực
7.2D Nơi cấp thị thực
7.2E Ngày cấp thị thực
7.2F Bạn đã từng được lấy vân tay cho lần xin thị thực trước chưa? Chọn Có và điền những thông tin sau::
7.2I Ngày lấy vân tay
7.2J Địa điểm lấy vân tay
7.2G Bạn đã từng được cấp giấy phép cư trú tại Trung Quốc chưa? Nếu đã được cấp, hãy điền số giấy phép cư trú.
7.2H Bạn đã từng mất hoặc bị lấy cắp thị thực Trung Quốc chưa? Nếu Có thì điền các thông tin:
- Nơi bạn làm mất hoặc bị lấy cắp hộ chiếu
- Ngày tháng năm bạn bị mất hộ chiếu hoặc giấy thông hành.
- Số hộ chiếu bị mất.

Thông tin về thị thực Trung Quốc trước đây
7.3 Thị thực còn hạn của quốc gia khác
7.3A Bạn có thị thực còn hạn của quốc gia khác không?: Chọn “Yes” nếu có và ghi rõ tên quốc gia đó
7.4 Các quốc gia đã ghé thăm trong 5 năm qua
7.4A Trong 5 năm qua bạn đã từng đi thăm quốc gia nào khác không? Chọn “Yes” nếu có và ghi rõ tên những quốc gia đã ghé thăm trong 5 năm qua.

Thông tin về thị thực và lịch sử du lịch của các quốc gia khác
Phần 8: Các thông tin khác
Tại phần này, thông thường mọi người sẽ chọn “No” cho tất cả các câu hỏi

Các thông tin khác trong tờ khai xin visa Trung Quốc online
Phần 9: Phương thức gửi hồ sơ
Hiện tại, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc không cung cấp dịch vụ gửi hộ chiếu qua đường bưu điện. Vì vậy, bạn cần phải tự mình mang hộ chiếu đến Trung Tâm và tự đến lấy về. Nên phần này sẽ được hiển thị mặc định, bạn không được Click.

Thông tin gửi hồ sơ
Phần 10: Ký tên, xác nhận
Sau khi đã khai hết thông tin, bạn cần kiểm tra lại xem đã điền chính xác chưa. Nếu có sai sót, bạn có thể sửa thông tin bằng cách click vào mục “Chỉnh sửa”.
Sau đó, bạn nhấn chọn:
- Personal application: Nếu tự khai đơn
- Assisting another applicant: Nếu nhờ người khác khai hộ. Sau đó điền các thông tin của người khai hộ.
Cuối cùng nhấn chọn “Tôi đã đọc và chấp thuận tất cả các điều khoản trên” và chọn “Nộp tờ khai”.
Sau khi đã hoàn thành, bạn tải tờ khai về và in ra để kẹp vào hồ sơ xin thị thực.
Bên trên là toàn bộ những hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc online mà Thông tin visa muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi cung cấp có thể hỗ trợ bạn trong quá trình xin visa. Nếu gặp khó khăn trong quá trình xin visa Trung Quốc, bạn có thể tham khảo dịch vụ xin visa Trung Quốc của chúng tôi để Thông tin visa có thể hỗ trợ bạn nhé.








![[Cập nhật 2024] Đi Trung Quốc có cần visa không?](https://thongtinvisa.net/wp-content/uploads/2024/07/di-trung-quoc-co-can-visa-khong.jpg)









