Một trong những việc quan trọng bạn cần phải làm khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Mỹ đó là điền đơn xin visa DS 160. So với những mẫu đơn xin thị thực khác, đơn xin thị thực Mỹ khá dài và phức tạp, đòi hỏi bạn phải đọc kỹ thông tin và điền chính xác. Sau đây, Thông tin visa sẽ hướng dẫn bạn điền đơn xin visa Mỹ DS 160.
Đơn xin visa Hoa Kỳ là gì?
Đơn xin visa Mỹ DS 160 là mẫu tờ khai visa Mỹ online dành cho những đương đơn muốn xin visa Mỹ du lịch, công tác, thăm thân.
Bạn cần truy cập website của ĐSQ Hoa Kỳ để điền mẫu đơn này, sau đó in mẫu đơn có mã vạch nộp cùng với hồ sơ xin visa Mỹ.
Những lưu ý khi điền đơn xin visa Mỹ DS 160
Khi điền đơn xin visa Mỹ DS 160, bạn cần phải chú ý những điều sau:
- Có địa chỉ email để ĐSQ có thể gửi thông báo xác nhận về cho bạn
- Chuẩn bị sẵn ảnh thẻ có kích thước 5x5cm để tải lên
- Cần trả lời đầy đủ các câu hỏi để có thể di chuyển sang trang kế tiếp, bạn có thể nhấn “Does not apply” để có thể bỏ qua những câu hỏi không cần thiết.
- Sau khi khai xong thông tin, nên thực hiện lưu hồ sơ để tránh trường hợp bị ngắt kết nối và mất dữ liệu.
- Nếu bạn cần ra ngoài trong khi đang khai hồ sơ thì có thể ghi lại mã số “Application ID” ở góc phải tờ khai để có thể tiếp tục khai hồ sơ (Lưu ý: hồ sơ chỉ được lưu giữ tối đa trong 30 ngày, nếu quá thời gian này, bạn cần phải thực hiện khai thông tin lại từ đầu)
Hướng dẫn điền đơn xin visa Mỹ
Để điền đơn xin visa Mỹ DS 160, bạn truy cập https://ceac.state.gov/genniv/, chọn địa điểm bạn sẽ nộp hồ sơ và nhập mã.

Truy cập website ĐSQ Hoa Kỳ
Nhấn chọn “Start An Application” để bắt đầu điền đơn. Để bảo mật thông tin, sau 20 phút, nếu bạn không thực hiện bất cứ thao tác nào trên tờ khai, thì sẽ bị ngắt kết nối, mọi thông tin đã khai trong hồ sơ sẽ mất. Để tránh việc này xảy ra, bạn cần lưu lại mã “Application ID” để tiếp tục điền hồ sơ khi bị ngắt kết nối.
Nhấn chọn “I Agree” để đồng ý với các điều khoản của ĐSQ

Các điều khoản khi điền đơn xin mỹ DS 160
Trả lời các câu hỏi “Security Question” để chuyển sang trang tiếp theo.

Trả lời các câu hỏi “Security Question”
Sau khi trả lời các câu hỏi, bạn sẽ chuyển đến trang “Personal Information 1” để điền tờ khai. Những thông tin bạn cần phải cung cấp như sau:
Phần 1: Personal information 1
Personal information 1
Tại trang này, bạn cung cấp chính xác những thông tin cá nhân của bản thân, những thông tin này bao gồm:
- Sure name (Họ), Given name (Tên): điền họ, tên như trên hộ chiếu. Điền không dấu.
- Full Name in Native Language: Điền đầy đủ họ và tên.
- Have you ever used other names (i.e., maiden, religious, professional, alias, etc.)?: Bạn có dùng tên khác không? Nếu có nhấn chọn “Yes”, không nhấn chọn “No”.
- Do you have a telecode that represents your name?: Trong tên bạn có sử dụng ký tự đặc biệt nào không? Nếu có tick “Yes” và điền đầy đủ thông tin, không tick “No”.
- Sex: Giới tính.
- Male: Nam
- Female: Nữ
- Marital status: Tình trạng mối quan hệ
- Married: Đã kết hôn
- Single: Độc thân
- Divorced: Ly hôn
- Widowed: Chồng/ Vợ mất
- Date and Place of Birth: Ngày, tháng, năm sinh và nơi sinh
- Date: Ngày/tháng/năm sinh
- City: Thành phố
- State/Province: Tỉnh
- Country/Region: Quốc gia (chọn VIETNAM)
Phần 2: Personal information 2

Personal information 2
- Country/Region of Origin (Nationality): Quốc tịch, kéo xuống chọn VIETNAM
- Do you hold or have you held any nationality other than the one indicated above on nationality: Bạn có hoặc đã từng có quốc tịch nào khác ngoài quốc tịch đã được chọn không? Nếu có chọn “Yes” và cung cấp đầy đủ thông tin, không chọn “No”
- Are you a permanent resident of a country/region other than your country/region of origin (nationality) indicated above: Bạn có đang cư trú tại quốc gia khác không phải là quốc tịch mà bạn chọn hay không? Nếu có chọn “Yes” và cung cấp đầy đủ thông tin cư trú tại quốc gia khác, không chọn “No”.
- National Identification Number: Số CCCD
- U.S. Social Security Number: Số Thẻ an sinh xã hội Hoa Kỳ. Mục này có thể chọn Does not Apply
- U.S. Taxpayer ID Number: Số ID người nộp thuế tại Mỹ. Chọn Does not Apply.
Phần 3: Travel information
Tại mục này, bạn cung cấp đầy đủ thông tin chuyến đi đến Mỹ, những thông tin này bao gồm:
Travel information
- Tại mục Provide the following information
- Purpose of trip to the U.S: Mục đích đến Mỹ của bạn, tìm và chọn mục đích phù hợp.
- Specify: Chọn loại visa phù hợp với mục đích đến Mỹ của bạn
- Have you made specific travel plans: Bạn đã lên kế hoạch cụ thể cho chuyến đi chưa? Nếu có tick “Yes” và điền thông tin cụ thể, không tick “No”.
- Intended length of stay in U.S: Thời gian dự định lưu trú tại Mỹ
- Address Where You Will Stay in the U.S: Địa chỉ sẽ ở khi đến Mỹ
- Street Address: Địa chỉ đường
- City: Thành phố
- State: Bang
- Zip Code: Mã vùng
- Person/Entity Paying for Your Trip: Người chi trả toàn bộ chi phí cho chuyến đi của bạn.
Phần 4: Travel companions information

Travel companions information
Tại phần này, bạn cung cấp thông tin người sẽ đi cùng bạn trong chuyến du lịch (nếu có). Những thông tin bạn cần cung cấp như sau:
- Persons travelling with you: Người đi cùng với bạn
- Are there other persons traveling with you?: Có ai đi cùng bạn trong chuyến du lịch hay không?
Phần 5: Previous U.S. travel information

Previous U.S Travel
Tại mục Previous U.S Travel, bạn cung cấp thông tin về những lần đi Mỹ trước đây.
- Have you ever been in the U.S: Bạn đã từng đến Mỹ chưa?
- Have you ever been issued a U.S. Visa: Bạn đã từng được cấp thị thực Mỹ lần nào chưa?
- Have you ever been refused a U.S. Visa, or been refused admission to the United States, or withdrawn your application for admission at the port of entry: Bạn đã từng bị từ chối hồ sơ xin thị thực Mỹ lần nào chưa, có từng bị từ chối nhập cảnh vào Mỹ hoặc bị rút đơn xin nhập cảnh tại cửa khẩu?
- Has anyone ever filed an immigrant petition on your behalf with the United States Citizenship and Immigration Services: Bạn có ủy quyền cho ai đến nộp đơn xin nhập cư cho Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ chưa?
Nếu chưa từng đến Mỹ trước đây, tick chọn “No”, nếu có tick chọn “Yes” và cung cấp thông tin cụ thể.
Phần 6: Address and phone information
Address and Information
Ở mục này, bạn cần cung cấp chính xác thông tin về địa chỉ và số điện thoại để phía ĐSQ có thể liên hệ với bạn.
- Home Address: Địa chỉ nhà
- Street Address: Địa chỉ đường
- City: Thành phố
- State/Province: Bang/ Tỉnh
- Postal Zone/Zip Code: Mã vùng
- Country/Region: Vùng. Kéo xuống và chọn Việt Nam
- Mailing Address: Địa chỉ gửi thư
- Is your Mailing Address the same as your Home Address?: Địa chỉ gửi thư của bạn có trùng với địa chỉ nhà không?
- Phone: Điện thoại
- Primary Phone Number: Số điện thoại liên hệ chính
- Secondary Phone Number: Số điện thoại thứ 2 của bạn
- Work Phone Number: Số điện thoại công việc
- Email Address: Địa chỉ email
- Have you used any other Email Address in the last five years?: Bạn có sử dụng địa chỉ email khác trong vòng 5 năm qua không?
- Social Media: Trang mạng xã hội
- Social media provider/platform: Trang mạng xã hội bạn đang sử dụng
- Social Media Identifier: Đường liên kết đến trang mạng xã hội của bạn
- Do you wish to provide information about your presence on any other websites or applications you have used within the last five years to create or share content (photos, videos, status updates, etc.): Bạn có cung cấp thông tin của mình trên bất cứ trang web hoặc ứng dụng nào khác trong 5 năm qua để tạo hoặc chia sẻ nội dung (ảnh, video,…) không? Nếu có chọn “Yes” và điền thông tin về trang mạng xã hội khác của bạn, không chọn “No”.
Phần 7: Passport information
Passport Information
Điền chính xác thông tin hộ chiếu của bản thân như sau:
- Passport/Travel Document Type: Loại hộ chiếu
- Regular: Phổ thông
- Official: Công vụ
- Diplomatic: Ngoại giao
- Laissez – passer: Giấy thông hành của Liên hợp quốc.
- Other: Khác
- Passport Book Number: Số hộ chiếu
- Where was the Passport/Travel Document Issued: Nơi cấp hộ chiếu
- City: Thành phố
- State/Province: Tỉnh/Vùng (được in trên hộ chiếu)
- Country/Region: Quốc gia
- Issuance Date: Ngày, tháng, năm cấp trên hộ chiếu
- Expiration Date: Ngày, tháng, năm hộ chiếu hết hạn
- Have you ever lost a passport or had one stolen? Bạn đã từng mất hộ chiếu hoặc bị lấy cắp hộ chiếu chưa?
Phần 8: U.S. Point of contact information

U.S. Point of contact information
Mục U.S. Point of contact information, bạn cần cung cấp thông tin của người liên hệ tại Mỹ như sau:
- Contact Person: Thông tin cá nhân
- Sure Name: Họ
- Given Name: Tên
- Organization Name: Tên tổ chức/ Công ty ở Mỹ mời bạn sang.
- Relationship to You: Người mời có mối quan hệ gì với bạn.
- Address and Phone Number of Point of Contact: Địa chỉ và số điện thoại của người liên hệ tại Mỹ.
- Email Address: Địa chỉ email của người ở Mỹ.
Phần 9: Family information relatives

Family information relatives
Bạn cần điền đầy đủ thông tin của bố, mẹ như:
- Do you have any immediate relative, not including parents in the United States?: Bạn có người thân trực hệ nào, không bao gồm cha mẹ ở Hoa Kỳ không?
- Do you have any other relatives in the United States? Bạn có họ hàng nào đang sinh sống tại Hoa Kỳ hay không?
Phần 10A: Present work/education/training information

Present Work/ Education/ Training Information
Cung cấp những các thông tin về công việc/ học vấn/ kỹ năng hiện tại của bạn:
- Primary Occupation: Nghề nghiệp của bạn
- Present Employer or School Name: Công ty hoặc trường học hiện tại
- Present employer or school address: Địa chỉ công ty hoặc trường học.
- Start Date: Ngày bắt đầu công việc/nhập học.
- Monthly Income in Local Currency (if employed): Thu nhập hàng tháng (nếu có việc làm).
- Briefly describe your duties: Mô tả ngắn gọn công việc hiện tại của bạn.
Phần 11: Security and background

Security and Background
Tại mục này, bạn chỉ cần trả lời các câu hỏi của cơ quan Lãnh Sự, sau đó nhấn Next để chuyển sang trang tiếp theo.
Phần 12: Upload photo

Upload ảnh thẻ lên hệ thống
Nhấn “Upload Your Photo” để tải ảnh thẻ lên
Phần 13: Personal, address, phone and passport information

Personal, address, phone and passport information
Kiểm tra lại những thông tin đã khai trong mẫu đơn DS 160, nếu không có sai sót nhấn “Next” để hoàn tất đơn khai.
Phần 14 Sign and submit
Cuối cùng trả lời những câu hỏi sau và nộp đơn khai:
- Did anyone assist you in filling out this application: Có ai hỗ trợ bạn điền mẫu đơn đăng ký này không? Nếu có tick “Yes” và cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân của người được ủy quyền, nếu tự điền mẫu đơn xin visa Mỹ DS 160 thì tick chọn “No”.
- Enter your passport/travel document number: Điền số hộ chiếu/giấy thông hành.
- Enter the code as shown: Điền mã xác nhận trong hình bên cạnh.
- Nhấn “Sign and submit application” để hoàn thành mẫu đơn xin visa Mỹ DS 160
- Cuối cùng in mẫu đơn DS 160 ra và mang theo khi đến phỏng vấn xin visa Mỹ.
Tổng kết
Bên trên là toàn bộ những hướng dẫn của Thông tin visa về hướng dẫn điền đơn xin visa Mỹ DS 160. Hy vọng từ những hướng dẫn của chúng tôi có thể giúp được bạn hoàn thiện mẫu đơn này và giải quyết được những khó khăn trong quá trình khai hồ sơ. Nếu bạn cần hỗ trợ về dịch vụ xin visa Mỹ, có thể liên hệ với Thông tin visa qua số hotline 0917 607 117 để được tư vấn cụ thể nhé.

















![[Cập nhật 2024] Đi Trung Quốc có cần visa không?](https://thongtinvisa.net/wp-content/uploads/2024/07/di-trung-quoc-co-can-visa-khong.jpg)









