Đơn xin cấp visa Hàn Quốc là một trong những giấy tờ quan trọng bắt buộc phải có khi làm hồ sơ xin thị thực nhập cảnh vào Hàn Quốc. Trong mẫu đơn này, đương đơn cần khai đầy đủ các thông tin cá nhân, nghề nghiệp, lịch sử du lịch, mục đích chuyến đi cũng như kế hoạch lưu trú tại Hàn Quốc. Chỉ một chút sai sót form khai cũng có thể khiến bạn trượt visa Hàn Quốc. Nếu bạn chưa biết cách điền form xin visa Hàn Quốc như thế nào cho đúng chuẩn thì hãy theo dõi bài viết dưới đây của Thông Tin Visa!
Mẫu đăng ký xin visa Hàn Quốc là gì?
Đơn xin cấp visa Hàn Quốc là giấy tờ bắt buộc cần có khi nộp hồ sơ xin thị thực nhập cảnh vào Hàn Quốc. Đây là biểu mẫu dùng để khai báo các thông tin cá nhân, công việc, tài chính cũng như những nội dung liên quan đến kế hoạch chuyến đi của đương đơn.

Trong đơn xin cấp visa Hàn Quốc thường bao gồm các nội dung chính như:
- Thông tin cá nhân của người xin visa.
- Loại visa đăng ký.
- Thông tin hộ chiếu.
- Địa chỉ và thông tin liên hệ.
- Tình trạng hôn nhân.
- Trình độ học vấn.
- Thông tin nghề nghiệp hiện tại.
- Kế hoạch và lịch trình chuyến đi.
- Thông tin người mời hoặc đơn vị bảo lãnh tại Hàn Quốc.
- Nguồn chi trả chi phí chuyến đi.
- Thông tin người hỗ trợ khai đơn (nếu có).
- Phần cam kết và ký xác nhận.
Biết cách điền form xin visa Hàn Quốc chính xác, đầy đủ và thống nhất với các giấy tờ đính kèm sẽ giúp quá trình xét duyệt diễn ra thuận lợi hơn, hạn chế nguy cơ bị yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc từ chối cấp visa.
Download mẫu đăng ký xin visa Hàn Quốc mới nhất
Đơn xin cấp visa Hàn Quốc gồm hai phiên bản: Hàn – Việt và Hàn – Anh. Dưới đây là file PDF form xin visa Hàn Quốc mới nhất để bạn có thể tải về máy và bắt đầu khai báo thông tin.
- Tải file PDF mẫu đăng ký xin visa Hàn Quốc Hàn – Việt tại ĐÂY
- Tải file PDF mẫu đăng ký xin visa Hàn Quốc Hàn – Anh tại ĐÂY
Các file đơn xin cấp visa Hàn Quốc đúng theo biểu mẫu đang được sử dụng khi xin visa Hàn Quốc, vì vậy bạn có thể yên tâm tải về để khai thông tin và in ra nộp hồ sơ. File ở định dạng PDF rõ nét, đầy đủ các trang và dễ điền trên máy tính hoặc viết tay.
Cách điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc chi tiết
Mẫu đăng ký xin visa Hàn Quốc gồm 12 phần thông tin cần điền đầy đủ trước khi nộp kèm bộ giấy tờ xin visa. Dưới đây là hướng dẫn điền tờ khai visa Hàn Quốc để chi tiết bạn có thể tham khảo và thực hiện đúng quy định.
Mục 1. Thông tin cá nhân (Personal Details)

1.1. Full name in English (as shown in your passport): Điền họ tên đầy đủ bằng tiếng Anh đúng như trên hộ chiếu
- Family Name: Điền họ theo hộ chiếu
- Given Names: Điền tên đệm và tên theo hộ chiếu
1.2. Họ tên bằng chữ Hán: Nếu không có tên tiếng Hán thì để trống mục này
1.3. Sex: Chọn giới tính của bạn bằng cách tích Male (Nam) hoặc Female (Nữ)
1.4. Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ghi ngày sinh theo định dạng năm/tháng/ngày (ví dụ 1990/01/25)
1.5. Nationality: Điền quốc tịch hiện tại
1.6. Country of Birth: Ghi quốc gia nơi bạn sinh ra, nếu sinh tại Việt Nam thì điền “Vietnam”
1.7. National Identity No: Nhập số căn cước công dân
1.8. Has the applicant ever used any other names to enter or depart Korea?: Bạn đã từng sử dụng tên khác khi xuất nhập cảnh Hàn Quốc hay chưa?
- Chọn No nếu không
- Chọn Yes nếu có, sau đó điền thêm tên cũ vào mục Family Name và Given Name tương ứng
1.9. Is the applicant a citizen of more than one country?: Bạn có là công dân của quốc gia khác hay không?
- Chọn No nếu không
- Chọn Yes nếu có và ghi rõ quốc gia còn lại vào phần “If ‘Yes’ please write the countries (…)”
Mục 2. Thông tin loại visa đăng ký (Details Of Visa Application)

2.1 Period of Stay (Long/Short-term): Thời gian lưu trú dự kiến (ngắn hạn hoặc dài hạn)
- Long-term Stay over 90 days: Dành cho trường hợp lưu trú trên 90 ngày
- Short-term Stay less than 90 days: Dành cho trường hợp lưu trú dưới 90 ngày
Bạn cần chọn đúng ô tương ứng với mục đích chuyến đi khi xin visa.
2.2 Status of Stay: Loại visa dự định xin. Tại mục này, bạn điền đúng loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh của mình. (Ví dụ: Xin visa đại đô thị thì điền C-3-91)
FOR OFFICIAL USE ONLY / DÀNH CHO CƠ QUAN THẨM TRA: Không cần điền và để trống mục này.
Mục 3. Thông tin hộ chiếu (Passport Information)

3.1. Passport Type: Loại hộ chiếu
- Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
- Official: Hộ chiếu công vụ
- Regular: Hộ chiếu phổ thông
- Other: Loại khác (nếu chọn mục này, cần ghi rõ thông tin tại phần “If ‘Other’, please provide details (…))
3.2. Passport No.: Nhập số hộ chiếu
3.3. Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu
3.4. Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu, thường ghi Immigration Department (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh)
3.5. Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu theo định dạng năm/tháng/ngày (yyyy/mm/dd) (ví dụ 2019/07/19)
3.6. Date of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng yyyy/mm/dd
3.7. Does the applicant have any other valid passport?: Bạn có đang sở hữu hộ chiếu còn hiệu lực khác không?
- Chọn No nếu không có
- Chọn Yes nếu có và khai báo chi tiết ở mục “If ‘Yes’, please provide details” gồm:
- Passport Type: Loại hộ chiếu
- Passport No.: Số hộ chiếu
- Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu
- Date of Expiry: Ngày hết hạn
Mục 4. Thông tin liên hệ (Contact Information)

4.1. Home country address of the applicant: Địa chỉ thường trú theo hộ khẩu
4.2. Current Residential Address: Địa chỉ cư trú hiện tại (chỉ điền nếu khác địa chỉ thường trú)
4.3. Cell Phone No. / Telephone No.: Số điện thoại di động/số điện thoại bàn
4.4. Email: Địa chỉ email cá nhân
4.5. Emergency Contact Number: Thông tin người liên hệ khẩn cấp
- Full name in English: Họ tên người liên hệ
- Country of Residence: Quốc gia cư trú
- Telephone No.: Số điện thoại liên hệ
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người nộp đơn (ví dụ: Wife – vợ)
Mục 5. Tình trạng hôn nhân (Marital Status Details)

5.1. Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại
- Married: Đã kết hôn
- Divorced: Đã ly hôn
- Single: Độc thân
5.2. Personal Information of the applicant’s Spouse: Thông tin của vợ/chồng
Trường hợp độc thân hoặc đã ly hôn có thể bỏ qua mục này. Trường hợp đã kết hôn, bạn cần khai đầy đủ thông tin của người phối ngẫu trong đơn xin cấp visa Hàn Quốc, bao gồm:
- Family Name (in English): Họ bằng tiếng Anh
- Given Names (in English): Tên đệm và tên bằng tiếng Anh
- Date of Birth: Ngày sinh theo định dạng yyyy/mm/dd
- Nationality: Quốc tịch
- Residential Address: Địa chỉ hiện tại
- Contact No.: Số điện thoại liên hệ
5.3. Does the applicant have children?: Bạn có con hay chưa?
- No: Chưa có con
- Yes: Đã có con và ghi rõ số lượng con ở phần bên dưới đơn xin cấp visa Hàn Quốc.
Mục 6. Thông tin học vấn (Education)

6.1. What is the highest degree or level of education the applicant has completed?: Trình độ học vấn cao nhất đã hoàn thành
- Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ
- Bachelor’s Degree: Đại học
- High School Diploma: Tốt nghiệp THPT
- Other: Trình độ khác (nếu chọn mục này cần ghi rõ ở phần “If ‘Other’, please provide details (…))
6.2. Name of school: Tên trường học đã theo học
6.3. Location of School (city/province/country): Địa chỉ trường học theo thứ tự Thành phố/Tỉnh/Quốc gia.
Mục 7. Thông tin nghề nghiệp (Employment)

7.1. What is your current personal circumstances?: Nghề nghiệp hiện tại của bạn
- Entrepreneur: Chủ doanh nghiệp
- Self-Employed: Kinh doanh tự do
- Employed: Nhân viên công ty
- Civil Servant: Công chức/viên chức nhà nước
- Student: Học sinh, sinh viên
- Retired: Đã nghỉ hưu
- Unemployed: Chưa có việc làm
- Other: Nghề nghiệp khác (nếu chọn mục này cần ghi rõ công việc tại phần “If ‘Other’, please provide details (…))
7.2. Employment Details: Thông tin chi tiết về công việc hoặc nơi học tập. Bao gồm:
- Name of Company/Institute/School: Tên công ty, cơ quan hoặc trường học
- Position/Course: Chức vụ hoặc khóa học đang theo học
- Address of Company/Institute/School: Địa chỉ nơi làm việc hoặc trường học
- Telephone No.: Số điện thoại liên hệ của công ty/trường học
Mục 8. Thông tin chuyến đi (Details of visit)

8.1. Purpose of Visit to Korea: Mục đích nhập cảnh Hàn Quốc. Bạn chọn một mục phù hợp với chuyến đi của mình:
- Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh
- Meeting, Conference: Hội họp, hội nghị
- Medical Tourism: Du lịch chữa bệnh
- Business Trip: Công tác/thương mại
- Study/Training: Du học/đào tạo
- Work: Lao động
- Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Đầu tư/thương mại/chuyển công tác nội bộ
- Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm thân, thăm bạn bè
- Marriage Migrant: Kết hôn định cư
- Diplomatic/Official: Ngoại giao/công vụ
- Other: Mục đích khác (ghi rõ tại phần “If ‘Other’, please provide details (…))
8.2. Intended Period of Stay: Thời gian dự kiến lưu trú tại Hàn Quốc
8.3. Intended Date of Entry: Ngày dự kiến nhập cảnh
8.4. Address in Korea (including hotels): Địa chỉ lưu trú tại Hàn Quốc, có thể ghi khách sạn hoặc nơi ở của người thân
8.5. Contact No. in Korea: Số điện thoại liên hệ tại Hàn Quốc, có thể là số khách sạn hoặc người thân
8.6. Has the applicant travelled to Korea in the last 5 years? Lịch sử nhập cảnh Hàn Quốc trong 5 năm gần đây
- Chọn No nếu chưa từng đến Hàn Quốc
- Chọn Yes nếu đã từng đến Hàn Quốc và cung cấp thêm thông tin:
- Number of Entries: Số lần nhập cảnh
- Purpose of Recent Visit: Mục đích chuyến đi gần nhất
- Period of Stay: Thời gian lưu trú theo định dạng yyyy/mm/dd ~ yyyy/mm/dd
8.7. Has the applicant travelled outside his/her country of residence, excluding Korea, in the last 5 years? Lịch sử du lịch nước ngoài (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm gần đây.
- Chọn No nếu chưa từng đi nước ngoài
- Chọn Yes nếu có và điền thông tin theo từng chuyến đi:
- Name of Country (in English): Tên quốc gia bằng tiếng Anh
- Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi
- Period of Stay: Thời gian lưu trú
8.8. Does the applicant have any family member(s) staying in Korea? Bạn có người thân đang sinh sống tại Hàn Quốc không? (Chỉ áp dụng với người thân trực hệ như vợ/chồng, cha mẹ, con cái hoặc anh chị em ruột).
- Chọn No nếu không có
- Chọn Yes nếu có và cung cấp thêm các thông tin:
- Full Name in English: Họ tên bằng tiếng Anh
- Date of Birth: Ngày sinh
- Nationality: Quốc tịch
- Relationship to the applicant: Quan hệ với người nộp đơn
8.9. Is the applicant travelling to Korea with any family member(s)? Có đi cùng với người thân trong chuyến đi này hay không? (Thành viên gia đình được khai báo chỉ bao gồm vợ/chồng, cha mẹ, con cái hoặc anh chị em ruột).
- Chọn No nếu đi một mình
- Chọn Yes nếu có người thân đi cùng và điền đầy đủ thông tin trong bảng gồm:
- Full Name in English: Họ tên bằng tiếng Anh
- Date of Birth: Ngày sinh
- Nationality: Quốc tịch
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ với bạn
Mục 9. Thông tin người mời/tổ chức mời (Details of invitation)

9.1. Is there anyone inviting the applicant for the visa?: Bạn có cá nhân hoặc tổ chức nào mời sang Hàn Quốc hay không?
- Chọn No nếu không có người mời
- Chọn Yes nếu có và cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
- Name of inviting person/organization: Tên người hoặc tổ chức mời
- Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh của người mời hoặc mã số đăng ký kinh doanh nếu là công ty/tổ chức
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người nộp đơn
- Address: Địa chỉ của người/tổ chức mời
- Phone No.: Số điện thoại liên hệ
Mục 10: Thông tin tài chính chuyến đi (Funding Details)

10.1. Estimated travel costs (in US dollar): Chi phí dự kiến cho toàn bộ chuyến đi tính bằng USD.
10.2. Who will pay for the applicant’s travel-related expenses?: Ai sẽ chi trả các khoản phí liên quan đến chuyến đi của bạn?
- Nếu tự chi trả: Bạn điền thông tin của bản thân
- Nếu được người khác hoặc công ty tài trợ: Bạn cung cấp các thông tin sau đây:
- Name of Person/Organization (Company): Tên người hoặc tổ chức tài trợ
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người nộp đơn (có thể ghi “Myself” nếu tự chi trả)
- Type of Support: Hình thức hỗ trợ, ví dụ “Financial”
- Contact No.: Số điện thoại liên hệ
Mục 11: Thông tin người hỗ trợ khai đơn đơn xin cấp visa Hàn Quốc (Assistance With This Form)

11.1. Did the applicant receive assistance in completing this form?: Bạn có được người khác hỗ trợ điền đơn hay không?
- Chọn No nếu tự khai
- Chọn Yes nếu có người hỗ trợ và điền thông tin của người đó gồm:
- Full Name: Họ tên đầy đủ
- Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ngày tháng năm sinh
- Telephone No.: Số điện thoại liên hệ
- Relationship to you: Mối quan hệ với bạn
Mục 12: Cam kết và ký tên (Declaration)

Tại phần này, bạn cần điền:
- DATE OF APPLICATION: Ngày làm đơn theo định dạng yyyy/mm/dd
- APPLICANT NAME: Họ tên đầy đủ của người xin visa
Sau đó ký tên tại mục SIGNATURE OF APPLICANT. Trường hợp đương đơn dưới 17 tuổi cần có cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay.
Khi đã hoàn tất toàn bộ nội dung trong đơn xin cấp visa Hàn Quốc, bạn quay lại phần PERSONAL DETAILS để dán ảnh đúng vị trí quy định trên tờ khai.
Lưu ý khi điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc
Sau khi biết cách điền form xin visa Hàn Quốc, bạn nên lưu ý một số điểm quan trọng dưới đây để hạn chế sai sót và tránh ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt hồ sơ:
- Đơn xin cấp visa Hàn Quốc chỉ được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Nếu không tự tin về ngoại ngữ, bạn có thể nhờ người có kinh nghiệm hỗ trợ khai form để đảm bảo thông tin chính xác và thống nhất.
- Ảnh dán trên đơn cần đúng kích thước 3,5 x 4,5 cm và phải được chụp trong vòng 03 tháng gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ. Ảnh yêu cầu nền trắng, rõ mặt, không đeo kính, tóc gọn gàng và không che tai. ĐSQ/LSQ Hàn Quốc sẽ không chấp nhận ảnh scan, ảnh chỉnh sửa quá nhiều hoặc ảnh sai quy chuẩn.
- Hồ sơ xin visa Hàn Quốc nên được sắp xếp theo đúng thứ tự quy định, trong đó tờ khai visa thường đặt ở ngoài cùng. Một bộ hồ sơ gọn gàng, đầy đủ và logic sẽ giúp quá trình tiếp nhận diễn ra thuận lợi hơn, đồng thời thể hiện sự chuẩn bị nghiêm túc của người xin visa.

Các câu hỏi thường gặp
Thời gian xét duyệt visa Hàn Quốc có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp cụ thể và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như:
- Loại thị thực đăng ký: Visa du lịch thường có thời gian xử lý nhanh hơn so với các diện visa khác như visa du học, lao động hoặc thăm thân dài hạn.
- Số lượng hồ sơ tại thời điểm nộp: Vào mùa du lịch cao điểm hoặc các dịp lễ, lượng hồ sơ tăng mạnh nên thời gian trả kết quả có thể kéo dài hơn thông thường.
- Tình trạng hồ sơ: Nếu giấy tờ chưa đầy đủ, thông tin chưa thống nhất hoặc cần xác minh thêm, cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ, từ đó làm tăng thời gian xét duyệt.
- Yêu cầu phỏng vấn: Một số trường hợp sẽ được yêu cầu tham gia phỏng vấn trực tiếp, vì vậy thời gian nhận kết quả cũng có thể lâu hơn dự kiến.
Để được tư vấn cụ thể về thời gian xử lý hồ sơ theo từng trường hợp, bạn có thể liên hệ Thông Tin Visa để được hỗ trợ và cập nhật thông tin mới nhất.
Sau khi điền xong tờ khai visa xin Hàn Quốc, bước tiếp theo là chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ liên quan và sắp xếp hồ sơ theo đúng thứ tự quy định trước khi nộp.
Ngoài ra, bạn nên chủ động đặt lịch hẹn nộp hồ sơ trước với Trung tâm tiếp nhận thị thực Hàn Quốc (KVAC) để tiết kiệm thời gian chờ đợi và thuận tiện hơn trong quá trình làm thủ tục. Việc đặt lịch sớm cũng giúp tránh tình trạng hết chỗ vào các giai đoạn cao điểm.
Lời kết
Hy vọng những hướng dẫn trên sẽ giúp bạn dễ dàng hoàn thiện mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc một cách chính xác và đầy đủ nhất. Một bộ hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tăng đáng kể khả năng được cấp visa.
Nếu bạn đang có kế hoạch du lịch, công tác hay thăm thân tại Hàn Quốc nhưng vẫn còn băn khoăn về thủ tục, hãy để Thông Tin Visa đồng hành cùng bạn. Với dịch vụ làm visa Hàn Quốc trọn gói, Thông Tin Visa sẽ hỗ trợ từ khâu tư vấn, kiểm tra hồ sơ đến theo sát quá trình nộp visa, giúp bạn an tâm hơn trên hành trình chinh phục visa Hàn Quốc. Bạn liên hệ ngay hotline 0917 607 117 để nhận tư vấn chi tiết về dịch vụ làm visa Hàn Quốc. Thông Tin Visa chúc bạn sớm nhận visa và có một chuyến đi thật trọn vẹn tại xứ sở kim chi!






